Vdict dictionary english vietnamese.

/sʌb'və:siv/ tính từ có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ

Vdict dictionary english vietnamese. Things To Know About Vdict dictionary english vietnamese.

Though first referenced by the Oxford English Dictionary in 1811, the slang term “pig” in reference to policemen didn’t become popular until the late 1960s. The term was used by pr... comparison equivalence comparability liken equate. Related search result for "compare". Words pronounced/spelled similarly to "compare": comber compare compeer. Words contain "compare" in its definition in Vietnamese - English dictionary: sao bằng phân bì đối chiếu suy bì sánh hội ý so bì so đọ đọ so đo more... Words contain "compare" in its definition in Vietnamese - English dictionary: sao bằng phân bì đối chiếu suy bì sánh hội ý so bì so đọ đọ so đo more... compare = compare ngoại động từ so sánh; ví to compare ( the style of ) the two poems so sánh (phong cách của) hai bài thơ if you compare her work with his ...bab.la. Dictionary. English-Vietnamese. Please enter the word or the phrase you need to translate from English into Vietnamese in the search bar above. You may just as well …

The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …

Though first referenced by the Oxford English Dictionary in 1811, the slang term “pig” in reference to policemen didn’t become popular until the late 1960s. The term was used by pr...

English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French Tra từ meteor - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Words pronounced/spelled similarly to. meteor = meteor meteor A meteor is a meteoroid that has entered the Earth's atmosphere, usually making a fiery trail as it falls. It is sometimes called a shooting star. Most burn up before hitting the Earth. danh từ …You’re broke, but you want to see the world. What if I told you you could get paid to do it? Teach English, get paid, travel! Colin Ashby always knew he wanted to travel abroad. Th...English–Vietnamese Dictionary. Get Vietnamese translations of thousands of English words and example sentences from the Password English–Vietnamese Dictionary. …Words contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...

unique = unique tính từ đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một unique son con một duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng) unique meaning nghĩa duy nhất unique aim mục đích duy nhất (+ to somebody/something ) chỉ liên quan đến một người (một nhóm, một vật) special difficulties unique to blind people những khó …

Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary

VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing English - English Chinese - Vietnamese Russian - Vietnamese Vietnamese - Vietnamese dictionary. vdictee. English - English dictionary. vdictfoldoc. Computing dictionary. vdictall. All Vdict dictionaries. This does not mean it includes all above plugins, but it will search in all dictionaries when you lookup for a word.English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; ... (giống như form ở trang chủ của VDict), bạn có thể gửi 2 tham số sau: ... word: từ cần tra ; dictionary: từ điển bạn muốn tra. Dictionary là số từ 0 đên 7, với quy ước: ...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; ... (giống như form ở trang chủ của VDict), bạn có thể gửi 2 tham số sau: ... word: từ cần tra ; dictionary: từ điển bạn muốn tra. Dictionary là số từ 0 đên 7, với quy ước: ...Meaning of word wire in English - Vietnamese Dictionary @wire /wai / * danh từ - dây (kim loại) =silver wire+ dây bạc =iron wire+ dây thép =barbed wire+ dây thép gai =to pull the wires+ giật dây (nghĩa bóng) - bức điện báo =by wire+ bằ...Source text. Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs.

As the Filipino language continues to evolve and adapt to modern times, having a reliable English-Tagalog dictionary becomes essential for individuals looking to improve their lang...According to the Cambridge Dictionary, a pound is a unit of measurement of weight equal to 0.453 kilograms. It’s equivalents are also 16 avoirdupois ounces, 7,000 grains, and 453 g...The average shot glass is 1.5 ounces or 44 ml, while a pony shot is only 1 ounce or 30 ml. The glass is small and designed to hold a measure of liquor. The first citation for the t... Translations from dictionary English - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from English into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection. Tools. 1. VDict on your site. "VDict on your site" is the most popular Vietnamese Dictionary tool being used on many websites. It enables visitors of VDict supported …

She is responsible for database development of English, French and Vietnamese dictionaries. All entries on VDict.com must be approved by Nga before going live. Nguyen Cong Chinh, B.E: Chinh is the founder of VDict.com and is the one who build it from ground up to the 6th largest dictionary website in the world.

VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả, phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển và có hình minh họa. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.In today’s digital age, learning a new language has become more accessible than ever before. With the help of technology, language learners can easily access tools and resources th...forestall = forestall ngoại động từ hành động trước người khác để ngăn anh ta làm một việc gì; chặn trước to forestall a competitor chặn trước một đối thủ I had my objection all prepared , but Stephens forestalled me tôi chuẩn bị sẵn tất cả để phản đối, nhưng Stephens đã chặn tôi trước (sử học) đầu cơ tích trữ /fɔ comparison equivalence comparability liken equate. Related search result for "compare". Words pronounced/spelled similarly to "compare": comber compare compeer. Words contain "compare" in its definition in Vietnamese - English dictionary: sao bằng phân bì đối chiếu suy bì sánh hội ý so bì so đọ đọ so đo more... While most would assume that Spanish is the most popular non-English language in the US, most wouldn't be able to guess the number 3 in California. The US is a country full of lang...Tra từ meteor - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Words pronounced/spelled similarly to. meteor = meteor meteor A meteor is a meteoroid that has entered the Earth's atmosphere, usually making a fiery trail as it falls. It is sometimes called a shooting star. Most burn up before hitting the Earth. danh từ …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSlibel = libel danh từ lời phỉ báng, sự phỉ báng (pháp lý) tội phỉ báng ngoại động từ phỉ báng, bôi nhọ /'laibəl/ danh từ lời phỉ báng (trên sách báo); bài viết có tính chất phỉ báng; điều phỉ báng, điều bôi nhọ, điều vu oan giá hoạ (pháp lý) tội phỉ báng (pháp lý) đơn bên nguyên ngoại động từ phỉ báng, bSynonyms: thyroidal thyroid gland. Related search result for "thyroid". Words pronounced/spelled similarly to "thyroid": theroid third thread throat thyroid torrid trod. Words contain "thyroid": antithyroid parathyroid thyroid. Comments and discussion on the word "thyroid".

The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.

While most would assume that Spanish is the most popular non-English language in the US, most wouldn't be able to guess the number 3 in California. The US is a country full of lang...

Tra từ harassment - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. harassment. harassment. ['hærəsmənt] danh từ. sự quấy rầy; sự gây phiền nhiễu. A small fee will be payable. If you would like a copy of the information held on you please write to [email protected]. If you believe that any information we are holding on you is incorrect or incomplete, please write to or email us as soon as possible, at the above address. VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing …The average shot glass is 1.5 ounces or 44 ml, while a pony shot is only 1 ounce or 30 ml. The glass is small and designed to hold a measure of liquor. The first citation for the t...Words contain "reference" in its definition in Vietnamese - English dictionary: điển điển tích quy chiếu. Comments and discussion on the word "reference ...therapy thereby thereof thorp thorpe trap trappy twerp. Words contain "therapy": chemotherapy chrysotherapy client-centered therapy curietherapy electroconvulsive therapy electroshock therapy electrotherapy heliotherapy hydrotherapy occupational therapy more... Comments and discussion on the word "therapy".Glosbe. Dictionary Vietnamese - English. Vietnamese. English. Glosbe is a home for thousands of dictionaries. We provide not only dictionary Vietnamese - English, but …tính bình thản, tính trần tĩnh; sự thư thái, sự thanh thản

blame = blame danh từ ( blame for something ) trách nhiệm về một cái gì đã làm sai hoặc hỏng to bear / take / accept / get the blame for something chịu, chấp nhận, lãnh lấy, bị sự khiển trách (về cái gì) where does the blame for this failure lie ? ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là do đâu? toVDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing …7/3/2011 19:46Phản hồi: 64. VDict ( English - Vietnamese Multiple Dictionary ) : Tra nhiều loại từ điển cùng một lúc ,Từ điển Anh - Việt - Anh,Giải Games ô chữ,Ngữ pháp tiếng anh.... VDict là bộ từ điển Anh – Việt – Anh Offline rất tiện lợi với tính năng ưu việt tra nhiều loại ...Instagram:https://instagram. shae cornette instagramporn kubnot certain yet briefly crossword cluegatlinburg tn craigslist vertical perpendicular inclined. Related search result for "horizontal". Words contain "horizontal": horizontal horizontal bar. Words contain "horizontal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: hoành phi nằm ngang.This smiley is used to inflect a sarcastic or joking statement since we can't hear voice inflection over e-mail. 2. ;-) Winky smiley. User just made a flirtatious and/or sarcastic remark.More of a "don't hit me for what I just said" smiley. 3. :- (. Frowning smiley. User did not like that last statement or is upset or depressed about something. q54 bus mapwikipedia youtubers A notice of default is a statement advising the recipient that he or she has "failed to live up to a term or condition of the contract," according to Nolo's Palin-English Law Dicti... what is idbet In their memoir, “Mango and Peppercorns,” the owners of Miami’s Hy Vong recall how an unconventional partnership helped their business thrive. In 1980, after many mishaps and roadb...tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …